AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

救护车 (救護車) nghĩa là gì? jiù hù chē

Từ tiếng Trung

救护车

phồn thể 救護車

jiù hù chē · âm Hán Việt từng chữ: cứu hộ xa

Nghĩa tiếng Việt

  1. xe cứu thương

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xe cứu thương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.