AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

政治庇护 (政治庇護) nghĩa là gì? zhèng zhì bì hù

Từ tiếng Trung

政治庇护

phồn thể 政治庇護

zhèng zhì bì hù · âm Hán Việt từng chữ: chính trị tí hộ

Nghĩa tiếng Việt

  1. tị nạn chính trị

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tị nạn chính trị” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.