"tị nạn chính trị" tiếng Trung là 政治避难 (zhèng zhì bì nàn)
“tị nạn chính trị” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
政治避难
phồn thể 政治避難
zhèng zhì bì nàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tị nạn chính trị
Từng chữ: 政 (chính) 治 (trị) 避 (tị) 難 (nan)
Cách nói khác: 政治庇护 zhèng zhì bì hù · 정치비호;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.