擦肩而过 (擦肩而過) nghĩa là gì? cā jiān ér guò
Từ tiếng Trung
擦肩而过
phồn thể 擦肩而過cā jiān ér guò · âm Hán Việt từng chữ: xát kiên nhi quá
Nghĩa tiếng Việt
- lướt qua
- đi ngang qua (ai đó)
- (bóng) bỏ lỡ (cơ hội, nguy hiểm v.v.)
- thoát chết trong gang tấc
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “lướt qua” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.