AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

擦肩而过 (擦肩而過) nghĩa là gì? cā jiān ér guò

Từ tiếng Trung

擦肩而过

phồn thể 擦肩而過

cā jiān ér guò · âm Hán Việt từng chữ: xát kiên nhi quá

Nghĩa tiếng Việt

  1. lướt qua
  2. đi ngang qua (ai đó)
  3. (bóng) bỏ lỡ (cơ hội, nguy hiểm v.v.)
  4. thoát chết trong gang tấc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lướt qua” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.