"lướt qua" tiếng Trung là 掠过 (lüè guò)
“lướt qua” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
掠过
phồn thể 掠過
lüè guò
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: lướt qua; quét qua; lướt nhìn (tấn công ở góc nghiêng)
Cách nói khác: 擦肩而过 cā jiān ér guò · 찰견이과; 擦身而过 cā shēn ér guò · 찰신이과; 披阅 pī yuè · 피열; 一带而过 yī dài ér guò · 일대이과; 晃 huǎng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.