拖儿带女 (拖兒帶女) nghĩa là gì? tuō ér dài nǚ
Từ tiếng Trung
拖儿带女
phồn thể 拖兒帶女tuō ér dài nǚ · âm Hán Việt từng chữ: đà nhi đai nữa
Nghĩa tiếng Việt
- nuôi vợ con
- bị gánh nặng gia đình
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “nuôi vợ con” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.