AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khích lệ" tiếng Trung là 激励 (jī lì), tiếng Nhật 激励

“khích lệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

激励 phồn thể 激勵

jī lì · Hán Việt: khích lệ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

격려
gyeokryeo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

激励
げきれい · từ thông dụng

Nghĩa: khích lệ; thúc giục; động lực; khuyến khích

Từng chữ: 激 (kích) 勵 (lệ)

Cách nói khác: 钊 zhāo; 励 lì · 려; 勉 miǎn · 면; 勖 xù; 抖擞 dǒu sǒu;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.