悲不自胜 (悲不自勝) nghĩa là gì? bēi bù zì shèng
Từ tiếng Trung
悲不自胜
phồn thể 悲不自勝bēi bù zì shèng · âm Hán Việt từng chữ: bi không tự thắng
Nghĩa tiếng Việt
- không kìm nén được nỗi đau (thành ngữ)
- quá đau buồn
- quá tải với nỗi buồn
- đau lòng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.