AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

总体规划 (總體規劃) nghĩa là gì? zǒng tǐ guī huà

Từ tiếng Trung

总体规划

phồn thể 總體規劃

zǒng tǐ guī huà · âm Hán Việt từng chữ: tổng thể qui vạch

Nghĩa tiếng Việt

  1. kế hoạch tổng thể
  2. quy hoạch tổng thể

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kế hoạch tổng thể” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.