"kế hoạch tổng thể" tiếng Trung là 统筹 (tǒng chóu)
“kế hoạch tổng thể” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
统筹
phồn thể 統籌
tǒng chóu
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
통주
tongju · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: kế hoạch tổng thể; lên kế hoạch toàn bộ dự án một cách tổng quát
Cách nói khác: 总体规划 zǒng tǐ guī huà; 方策 fāng cè · 방책;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.