AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

度量衡 nghĩa là gì? dù liàng héng

Từ tiếng Trung

度量衡

dù liàng héng · âm Hán Việt từng chữ: độ lượng hành

Nghĩa tiếng Việt

  1. đo lường

Đọc theo tiếng Hàn

도량형
doryanghyeong

Tiếng Nhật

度量衡
どりょうこう

Từng chữ

Xem “đo lường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.