AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đo lường" tiếng Trung là 量 (liáng), tiếng Nhật 量

“đo lường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

量

liáng

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

量
りょう · từ thông dụng

Nghĩa: đo lường

Từng chữ: 量 (lượng)

Cách nói khác: 计量 jì liàng · 계량; 度量 dù liàng · 도량; 丈量 zhàng liáng; 度量衡 dù liàng héng · 도량형; 量度 liáng dù;

Có phải bạn tìm “độ lượng”?

宽宏 phồn thể 寬宏

kuān hóng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: độ lượng

Từng chữ: 寬 (khoan) 宏 (hoành)

Cách nói khác: 雅量 yǎ liàng · 아량; 宽宏大度 kuān hóng dà dù;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.