AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"từng lớp từng lớp" tiếng Trung là 重重 (chóng chóng)

“từng lớp từng lớp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

重重

chóng chóng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

중중
jungjung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

重重
じゅうじゅう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: từng lớp từng lớp; một cái sau cái khác

Từng chữ: 重 (trọng) 重 (trọng)

Cách nói khác: 层层 céng céng · 층층;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.