AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

尸体解剖 (屍體解剖) nghĩa là gì? shī tǐ jiě pōu

Từ tiếng Trung

尸体解剖

phồn thể 屍體解剖

shī tǐ jiě pōu · âm Hán Việt từng chữ: thi thể giải bo

Nghĩa tiếng Việt

  1. khám nghiệm tử thi
  2. phẫu thuật tử thi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khám nghiệm tử thi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.