"khám nghiệm tử thi" tiếng Trung là 尸检 (shī jiǎn)
“khám nghiệm tử thi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
尸检
phồn thể 屍檢
shī jiǎn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
시검
sigeom · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: khám nghiệm tử thi
Cách nói khác: 验尸 yàn shī · 험시; 尸体解剖 shī tǐ jiě pōu; 检尸 jiǎn shī · 검시; 尸体剖检 shī tǐ pōu jiǎn;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.