AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

密密层层 (密密層層) nghĩa là gì? mì mi céng céng

Từ tiếng Trung

密密层层

phồn thể 密密層層

mì mi céng céng · âm Hán Việt từng chữ: mật mật tầng tầng

Nghĩa tiếng Việt

  1. chen chúc
  2. xếp lớp sát nhau

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chen chúc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.