"chen chúc" tiếng Trung là 挤 (jǐ)
“chen chúc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
挤
phồn thể 擠
jǐ
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chen chúc; nhồi nhét; đẩy người khác sang một bên; ấn
Từng chữ: 擠 (tễ)
Cách nói khác: 密密层层 mì mi céng céng · 밀밀층층; 挨挤 ái jǐ; 拥挤 yōng jǐ; 挤满 jǐ mǎn; 满满 mǎn mǎn · 만만;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.