AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

容纳 (容納) nghĩa là gì? róng nà

Từ tiếng Trung

容纳

phồn thể 容納

róng nà · âm Hán Việt từng chữ: dung nạp

Nghĩa tiếng Việt

  1. chứa
  2. đựng
  3. sắp xếp
  4. chịu đựng (ý kiến khác nhau)

Đọc theo tiếng Hàn

용납
yongnap

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chứa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.