容纳 (容納) nghĩa là gì? róng nà
Từ tiếng Trung
容纳
phồn thể 容納róng nà · âm Hán Việt từng chữ: dung nạp
Nghĩa tiếng Việt
- chứa
- đựng
- sắp xếp
- chịu đựng (ý kiến khác nhau)
Đọc theo tiếng Hàn
용납
yongnap
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.