"chưa" tiếng Trung là 未 (wèi), tiếng Nhật 未
“chưa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
wèi
Âm Hán Hàn của chữ
미
mi · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
未
ひつじ · từ thông dụng
Nghĩa: chưa; chưa từng; không; chưa có
Từng chữ: 未 (mùi)
Cách nói khác: 尚未 shàng wèi; 尚无 shàng wú; 未曾 wèi céng · 미증;
Có phải bạn tìm “chua”?
suān
Âm Hán Hàn của chữ
산
san · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
酸
さん · từ thông dụng
Nghĩa: chua; chua xót; đau lòng; đau buồn
Từng chữ: 酸 (toan)
Có phải bạn tìm “chứa”?
bāo hán · Hán Việt: bao hàm
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
포함
poham · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
包含
ほうがん · từ thông dụng
Nghĩa: chứa; bao hàm; bao gồm
Cách nói khác: 含有 hán yǒu · 함유; 容 róng · 용; 容纳 róng nà · 용납;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.