奴隶制度 (奴隸制度) nghĩa là gì? nú lì zhì dù
Từ tiếng Trung
奴隶制度
phồn thể 奴隸制度nú lì zhì dù · âm Hán Việt từng chữ: nô lệ chế độ
Nghĩa tiếng Việt
- chế độ nô lệ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
奴隷制度
どれいせいど
Từng chữ
Xem “chế độ nô lệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.