"chế độ nô lệ" tiếng Trung là 奴隶制 (nú lì zhì)
“chế độ nô lệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
奴隶制
phồn thể 奴隸制
nú lì zhì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
노례제
noryeje · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
奴隷制
どれいせい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: chế độ nô lệ
Từng chữ: 奴 (nô) 隸 (lệ) 制 (chế)
Cách nói khác: 奴隶制度 nú lì zhì dù · 노례제도;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.