AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

奋力 (奮力) nghĩa là gì? fèn lì

Từ tiếng Trung

奋力

phồn thể 奮力

fèn lì · âm Hán Việt từng chữ: phấn lực

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm hết sức mình
  2. không tiếc nỗ lực
  3. phấn đấu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “làm hết sức mình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.