AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"làm hết sức mình" tiếng Trung là 拼命 (pīn mìng)

“làm hết sức mình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

拼命

pīn mìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: làm hết sức mình; dốc toàn lực; bằng mọi giá; (làm việc hoặc chiến đấu) như thể phụ thuộc vào mạng sống

Từng chữ: 拼 (phanh) 命 (mệnh)

Cách nói khác: 竭力 jié lì; 奋力 fèn lì; 下死劲 xià sǐ jìn · 하사경; 竭心 jié xīn · 갈심; 竭尽全力 jié jìn quán lì;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.