AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

大篷车 (大篷車) nghĩa là gì? dà péng chē

Từ tiếng Trung

大篷车

phồn thể 大篷車

dà péng chē · âm Hán Việt từng chữ: đại bong xa

Nghĩa tiếng Việt

  1. xe tải có bạt phủ
  2. xe ngựa có mui
  3. phương tiện như xe buýt có một số chỗ ngồi nhưng chủ yếu là chỗ đứng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xe tải có bạt phủ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.