AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

大法官 nghĩa là gì? dà fǎ guān

Từ tiếng Trung

大法官

dà fǎ guān · âm Hán Việt từng chữ: đại pháp quan

Nghĩa tiếng Việt

  1. thẩm phán cấp cao
  2. thẩm phán tòa cấp cao
  3. thẩm phán tòa án tối cao

Đọc theo tiếng Hàn

대법관
daebeopgwan

Tiếng Nhật

大法官
だいほうかん

Từng chữ

Xem “thẩm phán cấp cao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.