AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

大度包容 nghĩa là gì? dà dù bāo róng

Từ tiếng Trung

大度包容

dà dù bāo róng · âm Hán Việt từng chữ: đại độ bao dung

Nghĩa tiếng Việt

  1. rộng lượng và khoan dung

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “rộng lượng và khoan dung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.