大度 nghĩa là gì? dà dù
Từ tiếng Trung
大度
dà dù · âm Hán Việt từng chữ: đại độ
Nghĩa tiếng Việt
- rộng lượng
- hào phóng (về tinh thần)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
大度
たいど
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.