AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

壁厢 (壁廂) nghĩa là gì? bì xiāng

Từ tiếng Trung

壁厢

phồn thể 壁廂

bì xiāng · âm Hán Việt từng chữ: bích rương

Nghĩa tiếng Việt

  1. bên
  2. ngang
  3. bên cạnh
  4. cạnh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.