壁
Tiếng Trung (pinyin)
bì
Tiếng Hàn
벽
byeok
Tiếng Nhật
ヘキ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): かべ
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
partition wall; walls of a house; 14th lunar mansion, determinative star γ Pegasi (Algenib)
Từ thường gặp có chữ 壁
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.