AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bên" tiếng Trung là 边 (biān)

“bên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

边 phồn thể 邊

biān

Âm Hán Hàn của chữ

변
byeon · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bên; rìa; lề; biên giới

Từng chữ: 邊 (biên)

Cách nói khác: 旁边 páng biān · 방변; 边儿 biān r · 변아; 壁厢 bì xiāng; 边厢 biān xiāng; 面 miàn · 면;

Có phải bạn tìm “bền”?

耐用

nài yòng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

내용
naeyong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

耐用
たいよう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: bền

Từng chữ: 耐 (nại) 用 (dụng)

Cách nói khác: 耐穿 nài chuān · 내천;

Có phải bạn tìm “bén”?

尖利

jiān lì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sắc bén; nhạy; bén; nhức nhối

Từng chữ: 尖 (tiêm) 利 (lợi)

Có phải bạn tìm “bện”?

縚

tāo

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bện; dây; dải thắt lưng

Từng chữ: 縚

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.