AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mới" tiếng Trung là 新 (xīn), tiếng Nhật 新

“mới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

新

xīn

Âm Hán Hàn của chữ

신
sin · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

新
しん · từ thông dụng

Nghĩa: mới; vừa mới; meso- (hoá học)

Từng chữ: 新 (tân)

Có phải bạn tìm “mỗi”?

各

gè

Âm Hán Hàn của chữ

각
gak · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

各
かく · từ thông dụng

Nghĩa: mỗi; từng

Từng chữ: 各 (các)

Cách nói khác: 每 měi · 매; 各个 gè gè · 각개; 各自 gè zì · 각자;

Có phải bạn tìm “mời”?

请 phồn thể 請

qǐng

Âm Hán Hàn của chữ

청
cheong · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

請
しょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: mời; mời mọc; xin (làm gì đó); đãi (một bữa ăn, v.v.)

Từng chữ: 請 (thỉnh)

Cách nói khác: 邀请 yāo qǐng · 요청; 征 zhēng; 讨 tǎo · 토;

Có phải bạn tìm “mọi”?

一切

yī qiè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

일절
iljeol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

一切
いっさい · từ thông dụng

Nghĩa: mọi thứ; mọi; tất cả

Từng chữ: 一 (nhất) 切 (thiết)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.