AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

古老肉 nghĩa là gì? gǔ lǎo ròu

Từ tiếng Trung

古老肉

gǔ lǎo ròu · âm Hán Việt từng chữ: cổ lão nhục

Nghĩa tiếng Việt

  1. thịt lợn chua ngọt
  2. cũng viết 咕嚕肉|咕噜肉[gu1 lu1 rou4]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thịt lợn chua ngọt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.