"giành chiến thắng" tiếng Trung là 赢得 (yíng dé)
“giành chiến thắng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
赢得
phồn thể 贏得
yíng dé
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: giành chiến thắng; đạt được
Cách nói khác: 取胜 qǔ shèng · 취승; 制胜 zhì shèng · 제승; 胜出 shèng chū · 승출; 取得胜利 qǔ dé shèng lì; 决胜 jué shèng · 결승;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.