AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

努劲儿 (努勁兒) nghĩa là gì? nǔ jìn r

Từ tiếng Trung

努劲儿

phồn thể 努勁兒

nǔ jìn r · âm Hán Việt từng chữ: nỗ cứng nhi

Nghĩa tiếng Việt

  1. duỗi ra
  2. dốc sức

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “duỗi ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.