"duỗi ra" tiếng Trung là 伸出 (shēn chū)
“duỗi ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
shēn chū
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
신출
sinchul · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: duỗi ra; vươn ra
Cách nói khác: 伸长 shēn cháng · 신장; 伸开 shēn kāi · 신개; 努劲儿 nǔ jìn r · 노경아; 努出 nǔ chū · 노출; 张开 zhāng kāi · 장개;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.