AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

动物淀粉 (動物澱粉) nghĩa là gì? dòng wù diàn fěn

Từ tiếng Trung

动物淀粉

phồn thể 動物澱粉

dòng wù diàn fěn · âm Hán Việt từng chữ: động vật điến phấn

Nghĩa tiếng Việt

  1. glycogen

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “glycogen” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.