AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"glycogen" tiếng Trung là 糖原 (táng yuán)

“glycogen” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

糖原

táng yuán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

糖原
とうげん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: glycogen

Từng chữ: 糖 (đường) 原 (nguyên)

Cách nói khác: 肝糖 gān táng; 动物淀粉 dòng wù diàn fěn · 동물전분;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.