AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

凄黯 (淒黯) nghĩa là gì? qī àn

Từ tiếng Trung

凄黯

phồn thể 淒黯

qī àn · âm Hán Việt từng chữ: thê ảm

Nghĩa tiếng Việt

  1. ảm đạm
  2. ủ rũ
  3. cũng viết 淒暗|凄暗[qi1 an4]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ảm đạm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.