Chữ 淒 (thê)
淒
Tiếng Trung (pinyin)
qī
Tiếng Hàn
처
cheo
Tiếng Nhật
セイ・サイ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): さむい
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
bitter cold, miserable, dreary
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.