"ảm đạm" tiếng Trung là 凄凉 (qī liáng)
“ảm đạm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
凄凉
phồn thể 悽涼
qī liáng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
처량
cheoryang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: ảm đạm; khốn khổ
Cách nói khác: 萧条 xiāo tiáo · 소조; 阴森 yīn sēn · 음삼; 凄苦 qī kǔ · 처고; 萧索 xiāo suǒ; 枯寂 kū jì · 고적;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.