AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

先驱者 (先驅者) nghĩa là gì? xiān qū zhě

Từ tiếng Trung

先驱者

phồn thể 先驅者

xiān qū zhě · âm Hán Việt từng chữ: tiên xúi giả

Nghĩa tiếng Việt

  1. người tiên phong
  2. người mở đường

Đọc theo tiếng Hàn

선구자
seonguja

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người tiên phong” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.