AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người tiên phong" tiếng Trung là 开拓者 (kāi tuò zhě), tiếng Nhật 開拓者

“người tiên phong” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

开拓者 phồn thể 開拓者

kāi tuò zhě

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

개척자
gaecheokja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

開拓者
かいたくしゃ · từ thông dụng

Nghĩa: người tiên phong

Từng chữ: 開 (khai) 拓 (thác) 者 (giả)

Cách nói khác: 先驱者 xiān qū zhě · 선구자; 开路先锋 kāi lù xiān fēng; 首创者 shǒu chuàng zhě · 수창자; 拓荒者 tuò huāng zhě · 척황자; 开辟者 kāi pì zhě · 개벽자;

Có phải bạn tìm “nguời tiên phong”?

倡导者 phồn thể 倡導者

chàng dǎo zhě

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: người ủng hộ; nhà vận động; nguời tiên phong

Từng chữ: 倡 (xướng) 導 (đạo) 者 (giả)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.