AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

俾利 nghĩa là gì? bǐ lì

Từ tiếng Trung

俾利

bǐ lì · âm Hán Việt từng chữ: tỉ lợi

Nghĩa tiếng Việt

  1. tạo điều kiện
  2. nhờ đó làm cho dễ dàng hơn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tạo điều kiện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.