俾
Tiếng Trung (pinyin)
bǐ, bì
Tiếng Hàn
비
bi
Tiếng Nhật
ヒ・ヘイ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): しむ
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
so that, in order that; to cause; (Cant.) to give (synonymous with Mandarin 給)
Từ thường gặp có chữ 俾
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.