"tạo điều kiện" tiếng Trung là 促成 (cù chéng), tiếng Nhật 促成
“tạo điều kiện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
cù chéng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
촉성
chokseong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
促成
そくせい · từ thông dụng
Nghĩa: tạo điều kiện; giúp đạt được
Cách nói khác: 俾利 bǐ lì; 方便 fāng biàn; 便利 biàn lì · 편리;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.