"cung cấp" tiếng Trung là 供给 (gōng jǐ), tiếng Nhật 供給
“cung cấp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
供给
phồn thể 供給
gōng jǐ · Hán Việt: cung cấp
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
공급
gonggeup · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
供給
きょうきゅう · từ thông dụng
Nghĩa: cung cấp; cung ứng; cung (như trong cung và cầu)
Cách nói khác: 给 jǐ · 급; 供 gōng · 공; 供应 gōng yìng · 공응; 发放 fā fàng · 발방; 供养 gōng yǎng · 공양;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.