体系 (體系) nghĩa là gì? tǐ xì
Từ tiếng Trung
体系
phồn thể 體系tǐ xì · âm Hán Việt từng chữ: thể hệ
Nghĩa tiếng Việt
- hệ thống
Đọc theo tiếng Hàn
체계
chegye
Tiếng Nhật
体系
たいけい · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.