AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hệ thống" tiếng Trung là 系统 (xì tǒng), tiếng Nhật 系統

“hệ thống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

系统 phồn thể 系統

xì tǒng · Hán Việt: hệ thống

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

계통
gyetong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

系統
けいとう · từ thông dụng

Nghĩa: hệ thống

Từng chữ: 系 (hệ) 統 (thống)

Cách nói khác: 制 zhì · 제; 系 xì · 계; 体系 tǐ xì · 체계; 体制 tǐ zhì · 체제;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.