云霄飞车 (雲霄飛車) nghĩa là gì? yún xiāo fēi chē
Từ tiếng Trung
云霄飞车
phồn thể 雲霄飛車yún xiāo fēi chē · âm Hán Việt từng chữ: vân tiêu phi xa
Nghĩa tiếng Việt
- tàu lượn siêu tốc
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tàu lượn siêu tốc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.