中锋 (中鋒) nghĩa là gì? zhōng fēng
Từ tiếng Trung
中锋
phồn thể 中鋒zhōng fēng · âm Hán Việt từng chữ: trung phong
Nghĩa tiếng Việt
- tiền vệ
- trung phong (bóng rổ)
- tiền đạo trung tâm (khúc côn cầu, bóng đá)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tiền vệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.