AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

中锋 (中鋒) nghĩa là gì? zhōng fēng

Từ tiếng Trung

中锋

phồn thể 中鋒

zhōng fēng · âm Hán Việt từng chữ: trung phong

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiền vệ
  2. trung phong (bóng rổ)
  3. tiền đạo trung tâm (khúc côn cầu, bóng đá)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiền vệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.